nhạc lý

Học thuật
Thân thiện
nhạc lý

Một giáo viên giảng bài về nhạc lý trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lý thuyết về âm nhạc: "nhạc lý" một hệ thống kiến thức lý thuyết cơ bản khoa học về âm nhạc, bao gồm các quy tắc, khái niệm nguyên lý cấu thành nên âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muốn học sáng tác, trước tiên bạn phải nắm vững nhạc lý. (Để học sáng tác, trước tiên bạn phải hiểu lý thuyết âm nhạc.)
    • Khóa học này dạy nhạc lý cơ bản cho người mới bắt đầu. (Khóa học này giảng dạy lý thuyết âm nhạc cơ bản cho người mới học.)
    • Phần thi nhạc lý trong kỳ tuyển sinh rất quan trọng. (Phần thi lý thuyết âm nhạc trong kỳ thi tuyển sinh rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiến thức nhạc lý": chỉ toàn bộ hệ thống lý thuyết âm nhạc một người tích lũy được.

    • Anh ấy kiến thức nhạc lý rất sâu rộng. (Anh ấy hiểu biết lý thuyết âm nhạc rất rộng sâu.)
  • "nền tảng nhạc lý": chỉ những kiến thức cơ bản, thiết yếu nhất làm cơ sở để học hiểu âm nhạc.

    • Mọi nhạc công chuyên nghiệp đều cần nền tảng nhạc lý vững chắc. (Mọi nhạc công chuyên nghiệp đều cần nền tảng lý thuyết âm nhạc vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lý thuyết âm nhạc: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm với "nhạc lý".
  • âm pháp: Một bộ phận quan trọng của nhạc lý, nghiên cứu về cách ghi chép âm nhạc.
  • Hòa âm: Một chuyên ngành thuộc nhạc lý, nghiên cứu về sự kết hợp các âm thanh cùng vang lên một lúc.
Từ đồng nghĩa
  • Lý thuyết âm nhạc: Cụm từ giải thích nghĩa của "nhạc lý".
Các cụm từ liên quan

(Từ "nhạc lý" một danh từ kép, thường không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhạc lý".)

nhạc lý

Một giáo viên giảng bài về nhạc lý trên bảng đen.

  1. Lý thuyết về âm nhạc.